Phục hồi chức năng · 5 phút đọc
Ra viện sau phẫu thuật xương khớp: Chăm sóc vết mổ, tập luyện và lịch tái khám
Trong chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình, có một nguyên lý bất biến: Ca phẫu thuật thành công chỉ giải quyết được 50% chặng đường. 50% quyết định người bệnh có đi lại vận động bình thường được hay không phụ thuộc vào quá trình chăm sóc hậu phẫu và tập phục hồi chức năng.
Dưới đây là cẩm nang toàn diện giúp người bệnh và người nhà an tâm chăm sóc sau khi xuất viện.
1. Chăm sóc vết mổ tại nhà đúng cách
- Giữ vết mổ khô ráo tuyệt đối: Tránh để nước dính vào băng khi tắm rửa. Có thể dùng bọc nilon bảo vệ hoặc khăn lau người.
- Thay băng vô trùng: Thay băng mỗi 2 - 3 ngày tại trạm y tế hoặc cơ sở y tế gần nhà bằng dung dịch sát khuẩn y tế (như Betadine, Povidone-Iodine pha loãng).
- Thời gian cắt chỉ: Thông thường từ 10 đến 14 ngày sau mổ (với vết mổ sạch, mép da liền tốt).
CẢNH BÁO — Dấu hiệu cần đi khám lại NGAY LẬP TỨC:
- Vết mổ sưng to, tấy đỏ lan rộng hoặc có cảm giác nóng rát bất thường.
- Chảy dịch đục, chảy mủ hoặc có mùi hôi từ mép vết mổ.
- Sốt cao trên 38.5°C kèm rét run.
- Đau nhức tăng vọt đột ngột dù đã uống đầy đủ thuốc giảm đau theo toa.
- Bắp chân bị sưng to, đau tức khi gập cổ chân (nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu).
2. Kiểm soát đau và phù nề sau mổ
- Kê cao chi phẫu thuật: Khi nằm, hãy kê chân hoặc tay mổ cao hơn mức tim (khoảng 15 - 20cm) trên gối êm để máu tĩnh mạch dễ hồi lưu, giảm sưng nề nhanh chóng.
- Chườm lạnh: Chườm túi đá lạnh (bọc qua khăn vải mỏng) quanh vùng khớp mổ 15 - 20 phút mỗi lần, 3 - 4 lần/ngày để giảm đau và phù nề.
- Uống thuốc đúng toa: Uống đều đặn thuốc giảm đau, kháng viêm và thuốc chống đông máu (nếu được bác sĩ kê đơn phòng ngừa huyết khối sau mổ thay khớp/dây chằng).
3. Tập phục hồi chức năng: Chìa khóa tránh cứng khớp teo cơ
Sau mổ kết hợp xương, tái tạo dây chằng hay thay khớp, người bệnh **không được nằm bất động thụ động** mà cần bắt đầu các bài tập sớm:
- Tập gồng cơ tĩnh (Isometric exercises): Gồng cơ tứ đầu đùi, cơ bắp chân ngay tại giường để duy trì trương lực cơ và kích thích lưu thông máu.
- Tập biên độ khớp chủ động: Gập duỗi cổ chân, bàn chân liên tục để phòng ngừa ứ trệ tuần hoàn.
- Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Dùng nạng, gậy hoặc khung tập đi đúng cách theo mức độ tì đè (chống chân không chịu lực, chịu lực một phần, hoặc chịu lực hoàn toàn) được bác sĩ phẫu thuật hướng dẫn cụ thể.
4. Các mốc tái khám định kỳ quan trọng
- Mốc 2 tuần sau mổ: Khám kiểm tra liền sẹo mép da và cắt chỉ.
- Mốc 1 tháng: Đánh giá mức độ sưng nề, biên độ gập duỗi khớp và chỉnh sửa bài tập phục hồi chức năng.
- Mốc 3 tháng: Chụp X-quang kiểm tra tiến trình hình thành can xương (với ca gãy xương) hoặc độ vững của mảnh ghép/khớp nhân tạo. Cho phép tăng cường độ vận động.
- Mốc 6 tháng & 1 năm: Kiểm tra xương đã liền vững hoàn toàn hay chưa, tư vấn tháo nẹp vít (nếu có chỉ định) hoặc cho phép quay trở lại thể thao.
Lưu ý y khoa: Mỗi ca phẫu thuật có tính chất giải phẫu và độ vững cơ học khác nhau. Người bệnh luôn cần tuân thủ nghiêm ngặt bảng hướng dẫn tập luyện và mức độ tì chân riêng do bác sĩ phẫu thuật chỉ định.
Quý người bệnh sau phẫu thuật cần hỗ trợ hướng dẫn bài tập hoặc đăng ký lịch tái khám, vui lòng liên hệ BS.CKI Nguyễn Duy Anh qua số 0795 835 195.